Trang chủ300531 • SHE
add
Urovo Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,35 ¥ - 17,75 ¥
Phạm vi một năm
10,28 ¥ - 25,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,58 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
ABP
34,76%
0,57%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 434,49 Tr | 40,29% |
Chi phí hoạt động | 67,75 Tr | 2,64% |
Thu nhập ròng | 40,23 Tr | 175,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,26 | 96,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,94 Tr | 170,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 980,24 Tr | -15,96% |
Tổng tài sản | 2,13 T | -8,83% |
Tổng nợ | 720,47 Tr | -12,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,23 Tr | 175,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,65 Tr | -2,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,16 Tr | -172,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,30 Tr | 133,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,03 Tr | -103,87% |
Dòng tiền tự do | -18,11 Tr | -220,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.251