Trang chủ300548 • SHE
add
EverProX Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
154,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
147,12 ¥ - 165,80 ¥
Phạm vi một năm
26,54 ¥ - 165,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,92 T CNY
Tỷ số P/E
165,45
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 593,66 Tr | 23,34% |
Chi phí hoạt động | 68,86 Tr | -3,64% |
Thu nhập ròng | 81,75 Tr | 244,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,77 | 179,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,57 Tr | 149,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | -1,72% |
Tổng tài sản | 3,63 T | 7,01% |
Tổng nợ | 1,14 T | 2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,75 Tr | 244,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 167,76 Tr | 25,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,17 Tr | 121,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,62 Tr | -365,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 171,33 Tr | 725,25% |
Dòng tiền tự do | 31,69 Tr | 398,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 7, 2003
Trang web
Nhân viên
1.204