Trang chủ300552 • SHE
add
Vanjee Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,01 ¥ - 31,85 ¥
Phạm vi một năm
21,64 ¥ - 41,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,74 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,01 Tr | 9,35% |
Chi phí hoạt động | 91,07 Tr | -37,97% |
Thu nhập ròng | -15,82 Tr | 81,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,86 | 83,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,86 Tr | 108,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,77 Tr | -24,21% |
Tổng tài sản | 2,77 T | -10,79% |
Tổng nợ | 958,76 Tr | -6,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,82 Tr | 81,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 876,23 N | 101,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,67 Tr | -102,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,51 Tr | -112,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,50 Tr | -115,68% |
Dòng tiền tự do | -50,51 Tr | 49,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1994
Trang web
Nhân viên
1.709