Trang chủ300558 • SHE
add
Dược phẩm Betta
Giá đóng cửa hôm trước
47,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
46,90 ¥ - 48,80 ¥
Phạm vi một năm
45,25 ¥ - 80,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,80 T CNY
Tỷ số P/E
65,29
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 985,93 Tr | 16,83% |
Chi phí hoạt động | 578,16 Tr | 3,75% |
Thu nhập ròng | 177,04 Tr | -7,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,96 | -21,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 291,32 Tr | 30,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,93 Tr | -39,74% |
Tổng tài sản | 9,70 T | 3,65% |
Tổng nợ | 3,78 T | 4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 420,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,04 Tr | -7,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 223,45 Tr | -27,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -339,18 Tr | -140,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 770,30 N | 102,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,86 Tr | -186,52% |
Dòng tiền tự do | -263,26 Tr | -35,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 1, 2003
Trang web
Nhân viên
1.696