Trang chủ300568 • SHE
add
Shenzhen Senior Technology Materl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,37 ¥ - 13,98 ¥
Phạm vi một năm
8,01 ¥ - 18,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,87 T CNY
Tỷ số P/E
127,67
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 11,36% |
Chi phí hoạt động | 102,49 Tr | -18,89% |
Thu nhập ròng | 13,98 Tr | -86,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,32 | -88,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 267,66 Tr | 6,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 T | -27,80% |
Tổng tài sản | 25,67 T | 23,27% |
Tổng nợ | 15,61 T | 44,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,98 Tr | -86,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,54 Tr | -93,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -274,89 Tr | -122,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,08 Tr | -77,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,22 Tr | -108,86% |
Dòng tiền tự do | -1,09 T | 26,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
4.634