Trang chủ300568 • SHE
add
Shenzhen Senior Technology Materl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,64 ¥ - 15,30 ¥
Phạm vi một năm
8,01 ¥ - 18,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,93 T CNY
Số lượng trung bình
63,45 Tr
Tỷ số P/E
137,03
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 24,76% |
Chi phí hoạt động | 223,51 Tr | 6,66% |
Thu nhập ròng | -78,04 Tr | -639,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,68 | -533,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,71 Tr | 73,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | -49,15% |
Tổng tài sản | 24,72 T | 6,82% |
Tổng nợ | 14,65 T | 11,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,04 Tr | -639,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,78 Tr | 525,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -578,82 Tr | 64,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -405,91 Tr | -149,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -763,82 Tr | 6,46% |
Dòng tiền tự do | -375,39 Tr | -77,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
5.113