Trang chủ300580 • SHE
add
Wuxi Best Precision Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,56 ¥ - 26,68 ¥
Phạm vi một năm
20,80 ¥ - 39,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,47 T CNY
Số lượng trung bình
6,80 Tr
Tỷ số P/E
43,18
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 404,24 Tr | 17,20% |
Chi phí hoạt động | 48,18 Tr | 16,00% |
Thu nhập ròng | 87,73 Tr | 8,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,70 | -7,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,21 Tr | 9,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 873,44 Tr | -2,71% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 7,55% |
Tổng nợ | 562,67 Tr | 6,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,73 Tr | 8,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,48 Tr | 43,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,77 Tr | 11,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,02 Tr | -0,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,14 Tr | 93,61% |
Dòng tiền tự do | -103,49 Tr | 21,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
1.186