Trang chủ300598 • SHE
add
ArcherMind Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
44,28 ¥ - 45,59 ¥
Phạm vi một năm
37,60 ¥ - 65,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,85 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 570,26 Tr | 4,99% |
Chi phí hoạt động | 108,97 Tr | -4,20% |
Thu nhập ròng | -11,04 Tr | 58,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,94 | 60,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,47 Tr | -27,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 606,82 Tr | 6,07% |
Tổng tài sản | 2,77 T | 20,99% |
Tổng nợ | 1,28 T | 83,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,04 Tr | 58,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,79 Tr | 15,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,19 Tr | -290,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,25 Tr | -129,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,24 Tr | -265,99% |
Dòng tiền tự do | -78,72 Tr | -79,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2006
Trang web
Nhân viên
9.367