Trang chủ300627 • SHE
add
Shanghai Huace Navigation Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,40 ¥ - 37,29 ¥
Phạm vi một năm
25,38 ¥ - 48,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,84 T CNY
Số lượng trung bình
11,23 Tr
Tỷ số P/E
28,33
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 8,09% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 417,63% |
Thu nhập ròng | 125,38 Tr | -35,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,79 | -40,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 276,79 Tr | 38,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | -33,43% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 786,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,38 Tr | -35,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
2.046