Trang chủ300644 • SHE
add
Nanjing Julong Sci&Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,53 ¥ - 34,96 ¥
Phạm vi một năm
17,18 ¥ - 42,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 T CNY
Tỷ số P/E
29,23
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 738,21 Tr | 20,57% |
Chi phí hoạt động | 68,42 Tr | 4,81% |
Thu nhập ròng | 43,48 Tr | 181,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,89 | 133,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,83 Tr | 97,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,09 Tr | -21,46% |
Tổng tài sản | 2,57 T | 14,49% |
Tổng nợ | 1,50 T | 13,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,48 Tr | 181,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,22 Tr | 445,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 Tr | 96,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,02 Tr | -98,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,45 Tr | 91,48% |
Dòng tiền tự do | -40,58 Tr | 47,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
963