Trang chủ300651 • SHE
add
Jiangsu Jinling Sports Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,01 ¥ - 25,28 ¥
Phạm vi một năm
10,96 ¥ - 39,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T CNY
Tỷ số P/E
80,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,07 Tr | 19,23% |
Chi phí hoạt động | 23,72 Tr | -10,62% |
Thu nhập ròng | 17,87 Tr | 114,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,52 | 80,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,57 Tr | 68,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 543,78 Tr | 13,11% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 4,32% |
Tổng nợ | 251,67 Tr | -44,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,87 Tr | 114,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,06 Tr | 174,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,20 Tr | -188,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,22 Tr | -1.323,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,47 Tr | -119,84% |
Dòng tiền tự do | 12,63 Tr | 182,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
650