Trang chủ300656 • SHE
add
Shenzhen MinDe Electronics Technolgy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,34 ¥ - 26,70 ¥
Phạm vi một năm
18,55 ¥ - 29,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,13 Tr | -4,84% |
Chi phí hoạt động | 30,83 Tr | 49,27% |
Thu nhập ròng | -21,52 Tr | -763,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,86 | -807,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,88 Tr | 227,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,89 Tr | -43,01% |
Tổng tài sản | 2,37 T | 42,08% |
Tổng nợ | 1,28 T | 138,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,52 Tr | -763,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,52 Tr | -7,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,62 Tr | 112,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,87 Tr | -208,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,36 Tr | 114,18% |
Dòng tiền tự do | 4,55 Tr | 112,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
599