Trang chủ300673 • SHE
add
Petpal Pet Nutrition Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,31 ¥ - 17,80 ¥
Phạm vi một năm
12,30 ¥ - 21,09 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T CNY
Tỷ số P/E
31,30
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 361,35 Tr | -24,29% |
Chi phí hoạt động | 68,72 Tr | 6,12% |
Thu nhập ròng | 34,48 Tr | -39,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | -19,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,82 Tr | -34,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 737,46 Tr | 1,70% |
Tổng tài sản | 2,95 T | -4,10% |
Tổng nợ | 964,25 Tr | -12,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,48 Tr | -39,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,78 Tr | -60,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,92 Tr | 56,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,26 Tr | -61,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,86 Tr | 44,06% |
Dòng tiền tự do | -134,20 Tr | -15,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 10, 2002
Trang web
Nhân viên
4.293