Trang chủ300677 • SHE
add
Intco Medical Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,42 ¥ - 39,31 ¥
Phạm vi một năm
19,78 ¥ - 48,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,89 T CNY
Số lượng trung bình
9,59 Tr
Tỷ số P/E
14,50
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 T | -2,90% |
Chi phí hoạt động | 394,32 Tr | 25,66% |
Thu nhập ròng | 213,97 Tr | 113,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,52 | 119,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 403,54 Tr | -16,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,34 T | 21,50% |
Tổng tài sản | 39,97 T | 18,32% |
Tổng nợ | 21,50 T | 27,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 643,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,97 Tr | 113,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 361,20 Tr | 64,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 732,28 Tr | 131,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -267,54 Tr | -129,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 772,02 Tr | 156,79% |
Dòng tiền tự do | -1,11 T | -5,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 7, 2009
Trang web
Nhân viên
10.982