Trang chủ300696 • SHE
add
Chengdu ALD Aviation Manufacturing Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,76 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30,20 ¥ - 31,11 ¥
Phạm vi một năm
12,75 ¥ - 35,01 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,65 T CNY
Số lượng trung bình
12,93 Tr
Tỷ số P/E
221,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,88 Tr | 97,93% |
Chi phí hoạt động | 30,79 Tr | 197,82% |
Thu nhập ròng | 36,44 Tr | 3.562,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,89 | 1.847,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,70 Tr | 386,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 864,16 Tr | -4,18% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 3,40% |
Tổng nợ | 274,31 Tr | 10,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,44 Tr | 3.562,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,35 Tr | -126,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,82 Tr | 71,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,00 N | 94,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,21 Tr | -66,35% |
Dòng tiền tự do | -83,00 Tr | -1.662,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 2004
Trang web
Nhân viên
1.048