Trang chủ300697 • SHE
add
Jiangyin Electrical Alloy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,21 ¥ - 20,12 ¥
Phạm vi một năm
8,88 ¥ - 20,44 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,29 T CNY
Tỷ số P/E
49,05
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 862,65 Tr | 43,08% |
Chi phí hoạt động | 45,02 Tr | 113,29% |
Thu nhập ròng | 45,10 Tr | 78,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,23 | 24,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,44 Tr | 29,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,80 Tr | 48,88% |
Tổng tài sản | 2,21 T | 27,49% |
Tổng nợ | 983,62 Tr | 57,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 432,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,10 Tr | 78,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,62 Tr | 570,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,55 Tr | -500,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,83 Tr | 201,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,69 Tr | 255,66% |
Dòng tiền tự do | 24,69 Tr | 127,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 1985
Trang web
Nhân viên
689