Trang chủ300699 • SHE
add
Weihai Guangwei Composites Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,08 ¥ - 40,43 ¥
Phạm vi một năm
25,86 ¥ - 47,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,77 T CNY
Số lượng trung bình
19,41 Tr
Tỷ số P/E
58,35
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 872,40 Tr | 59,32% |
Chi phí hoạt động | -280,05 Tr | -282,08% |
Thu nhập ròng | 186,55 Tr | 47,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,38 | -7,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,91 Tr | 190,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | -19,93% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 831,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,55 Tr | 47,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 2, 1992
Trang web
Nhân viên
2.236