Trang chủ300699 • SHE
add
Weihai Guangwei Composites Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
41,42 ¥ - 43,30 ¥
Phạm vi một năm
25,86 ¥ - 47,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,87 T CNY
Tỷ số P/E
65,32
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 785,35 Tr | 5,24% |
Chi phí hoạt động | 77,82 Tr | 7,20% |
Thu nhập ròng | 145,42 Tr | -41,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,52 | -43,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 318,21 Tr | -13,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 59,63% |
Tổng tài sản | 8,59 T | 10,76% |
Tổng nợ | 3,09 T | 40,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 825,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,42 Tr | -41,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,81 Tr | 92,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,43 Tr | 39,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 191,80 Tr | 413,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,50 Tr | 117,23% |
Dòng tiền tự do | -373,93 Tr | 37,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 2, 1992
Trang web
Nhân viên
2.236