Trang chủ300712 • SHE
add
Fujian Yongfu Power Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,31 ¥ - 28,15 ¥
Phạm vi một năm
19,46 ¥ - 34,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 T CNY
Tỷ số P/E
130,41
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,00 Tr | -35,53% |
Chi phí hoạt động | 65,09 Tr | -24,53% |
Thu nhập ròng | 5,83 Tr | 77,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | 176,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,76 Tr | 21,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -111,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,88 Tr | 7,72% |
Tổng tài sản | 4,13 T | -10,82% |
Tổng nợ | 2,83 T | -14,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,83 Tr | 77,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,65 Tr | 174,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,20 Tr | -857,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,97 Tr | -105,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,52 Tr | 123,68% |
Dòng tiền tự do | 345,94 Tr | 1.612,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1994
Trang web
Nhân viên
1.910