Trang chủ300735 • SHE
add
DBG Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,48 ¥ - 25,45 ¥
Phạm vi một năm
21,10 ¥ - 38,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,40 T CNY
Tỷ số P/E
58,57
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | 57,46% |
Chi phí hoạt động | 193,25 Tr | 48,65% |
Thu nhập ròng | 99,61 Tr | 99,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 26,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 311,47 Tr | 77,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | -21,66% |
Tổng tài sản | 10,16 T | 26,90% |
Tổng nợ | 4,51 T | 62,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 767,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,61 Tr | 99,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 383,31 Tr | 11,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -305,78 Tr | -419,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,97 Tr | 100,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,66 Tr | 204,65% |
Dòng tiền tự do | -400,13 Tr | -421,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 1995
Trang web
Nhân viên
16.482