Trang chủ300738 • SHE
add
Guangdong Aofei Data Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,58 ¥ - 26,97 ¥
Phạm vi một năm
15,16 ¥ - 28,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,54 T CNY
Tỷ số P/E
155,39
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 675,53 Tr | 29,86% |
Chi phí hoạt động | 75,88 Tr | 51,63% |
Thu nhập ròng | 57,55 Tr | 90,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,52 | 46,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 276,02 Tr | 71,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 617,18 Tr | 11,68% |
Tổng tài sản | 15,51 T | 41,44% |
Tổng nợ | 11,76 T | 52,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 985,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,55 Tr | 90,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,39 Tr | -33,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -780,92 Tr | -5,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 773,86 Tr | 75,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,17 Tr | 364,36% |
Dòng tiền tự do | -869,96 Tr | -2,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 9, 2004
Trang web
Nhân viên
395