Trang chủ300761 • SHE
add
Jiangsu Lihua Foods Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,45 ¥ - 20,86 ¥
Phạm vi một năm
17,54 ¥ - 25,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,27 T CNY
Số lượng trung bình
6,55 Tr
Tỷ số P/E
26,45
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,14 T | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 313,75 Tr | -4,08% |
Thu nhập ròng | 138,31 Tr | -76,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | -77,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,67 Tr | -39,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | 51,98% |
Tổng tài sản | 16,07 T | 9,02% |
Tổng nợ | 6,95 T | 16,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 837,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,31 Tr | -76,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 782,22 Tr | -30,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 T | -26,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 407,70 Tr | 265,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,80 Tr | 62,32% |
Dòng tiền tự do | -694,15 Tr | -11,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
7.975