Trang chủ300772 • SHE
add
Windey Energy Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,00 ¥ - 20,83 ¥
Phạm vi một năm
9,51 ¥ - 21,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,41 T CNY
Tỷ số P/E
31,85
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,59 T | 43,22% |
Chi phí hoạt động | 525,72 Tr | 6,97% |
Thu nhập ròng | 107,82 Tr | -9,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | -36,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 245,56 Tr | 26,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 T | 51,90% |
Tổng tài sản | 48,90 T | 41,17% |
Tổng nợ | 42,14 T | 45,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 786,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,82 Tr | -9,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 961,65 Tr | -9,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -911,39 Tr | -64,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 777,65 Tr | 174,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 829,23 Tr | 4,02% |
Dòng tiền tự do | -56,21 Tr | -104,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
2.615