Trang chủ300791 • SHE
add
Sirio Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,00 ¥ - 24,09 ¥
Phạm vi một năm
16,32 ¥ - 28,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,32 T CNY
Tỷ số P/E
20,50
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | 18,11% |
Chi phí hoạt động | 257,90 Tr | 20,91% |
Thu nhập ròng | 99,15 Tr | 16,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,93 | -1,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,38 Tr | 11,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 605,41 Tr | -5,02% |
Tổng tài sản | 5,88 T | 11,24% |
Tổng nợ | 3,13 T | 15,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,15 Tr | 16,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 251,55 Tr | 49,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,50 Tr | -38,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,69 Tr | -2.322,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,18 Tr | -152,68% |
Dòng tiền tự do | -204,85 Tr | 8,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 8, 1993
Trang web
Nhân viên
2.776