Trang chủ300793 • SHE
add
Cosonic Intelligent Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,32 ¥
Phạm vi một năm
12,01 ¥ - 22,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,84 T CNY
Số lượng trung bình
15,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 620,14 Tr | -23,03% |
Chi phí hoạt động | 56,17 Tr | -23,09% |
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | -88,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,60 | -84,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,34 Tr | -16,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | -7,25% |
Tổng tài sản | 4,44 T | -7,37% |
Tổng nợ | 1,41 T | -37,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 376,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | -88,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,65 Tr | -569,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 165,74 Tr | 150,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,31 Tr | -156,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,13 Tr | -82,78% |
Dòng tiền tự do | -156,54 Tr | -109,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 10, 2013
Trang web
Nhân viên
6.426