Trang chủ3007 • TADAWUL
add
Zahrat Al Waha for Trading Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 SAR
Mức chênh lệch một ngày
2,27 SAR - 2,32 SAR
Phạm vi một năm
2,09 SAR - 3,19 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
515,25 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
129,23
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,99 Tr | -17,08% |
Chi phí hoạt động | -22,12 Tr | -476,90% |
Thu nhập ròng | 5,07 Tr | -13,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | 4,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 Tr | -92,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 603,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,07 Tr | -13,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,68 Tr | 633,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,56 Tr | -45,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,65 Tr | -1.113,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,47 Tr | 202,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
94