Trang chủ300811 • SHE
add
POCO Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
74,47 ¥ - 80,80 ¥
Phạm vi một năm
36,61 ¥ - 88,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,96 T CNY
Tỷ số P/E
58,81
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 440,13 Tr | 2,18% |
Chi phí hoạt động | 59,18 Tr | 11,78% |
Thu nhập ròng | 102,29 Tr | 1,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,24 | -1,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,66 Tr | 6,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 612,52 Tr | 102,81% |
Tổng tài sản | 3,80 T | 34,56% |
Tổng nợ | 881,42 Tr | 41,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,29 Tr | 1,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,25 Tr | 6,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,19 Tr | -160,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,75 Tr | 437,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,07 Tr | -144,60% |
Dòng tiền tự do | -100,31 Tr | -36,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
2.641