Trang chủ300832 • SHE
add
Shenzhen New Industries Bmdcl Eng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
55,71 ¥ - 56,94 ¥
Phạm vi một năm
49,01 ¥ - 71,51 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,41 T CNY
Tỷ số P/E
26,65
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | 3,28% |
Chi phí hoạt động | 398,85 Tr | 13,51% |
Thu nhập ròng | 433,73 Tr | -9,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,90 | -12,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 506,02 Tr | -8,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 T | -12,61% |
Tổng tài sản | 9,58 T | 8,38% |
Tổng nợ | 831,98 Tr | 16,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 785,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 433,73 Tr | -9,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 602,75 Tr | 77,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -324,12 Tr | 40,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,97 N | 89,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 271,11 Tr | 239,00% |
Dòng tiền tự do | -259,27 Tr | -657,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 12, 1995
Trang web
Nhân viên
2.841