Trang chủ300833 • SHE
add
Guangzhou Haoyang Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,76 ¥
Mức chênh lệch một ngày
42,72 ¥ - 43,85 ¥
Phạm vi một năm
28,35 ¥ - 49,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T CNY
Số lượng trung bình
899,97 N
Tỷ số P/E
30,87
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,16 Tr | 0,62% |
Chi phí hoạt động | 88,59 Tr | 24,48% |
Thu nhập ròng | 56,50 Tr | 1,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,24 | 1,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,92 Tr | 3,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | -19,90% |
Tổng tài sản | 2,70 T | 2,65% |
Tổng nợ | 260,63 Tr | 17,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,50 Tr | 1,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,72 Tr | 24,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -166,17 Tr | 41,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -434,82 N | 80,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,70 Tr | 50,20% |
Dòng tiền tự do | 8,78 Tr | 118,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 3, 2005
Trang web
Nhân viên
1.652