Trang chủ300836 • SHE
add
Kunshan TopA Intelligent Equipmnt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
65,90 ¥ - 69,56 ¥
Phạm vi một năm
24,88 ¥ - 70,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 T CNY
Tỷ số P/E
105,27
Tỷ lệ cổ tức
0,46%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,14 Tr | 81,21% |
Chi phí hoạt động | 26,72 Tr | -4,09% |
Thu nhập ròng | 29,70 Tr | 635,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,55 | 305,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,40 Tr | 127,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,13 Tr | -49,41% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 45,63% |
Tổng nợ | 701,95 Tr | 98,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 571,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,70 Tr | 635,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -140,89 Tr | -370,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,22 Tr | 177,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,36 Tr | 718,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,22 Tr | -609,62% |
Dòng tiền tự do | -178,38 Tr | -525,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 1, 2006
Trang web
Nhân viên
1.046