Trang chủ300841 • SHE
add
Chengdu Kanghua Biological Prdcts Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
75,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
75,80 ¥ - 75,80 ¥
Phạm vi một năm
49,48 ¥ - 94,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,88 T CNY
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
53,65
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 356,14 Tr | 11,54% |
Chi phí hoạt động | 226,61 Tr | 22,64% |
Thu nhập ròng | 74,59 Tr | -24,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,94 | -32,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,60 Tr | -8,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 943,13 Tr | 23,72% |
Tổng tài sản | 3,94 T | -0,34% |
Tổng nợ | 430,82 Tr | -13,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,59 Tr | -24,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,40 Tr | 14,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,23 Tr | 89,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 Tr | 95,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,92 Tr | 1.159,35% |
Dòng tiền tự do | 2,61 Tr | 105,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 2004
Trang web
Nhân viên
620