Trang chủ300843 • SHE
add
Shenglan Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,05 ¥
Mức chênh lệch một ngày
57,04 ¥ - 58,65 ¥
Phạm vi một năm
11,18 ¥ - 66,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 T CNY
Tỷ số P/E
79,15
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 469,76 Tr | 45,38% |
Chi phí hoạt động | 85,02 Tr | 104,42% |
Thu nhập ròng | 18,85 Tr | -45,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | -62,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,69 Tr | -33,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 775,48 Tr | 110,96% |
Tổng tài sản | 2,98 T | 43,75% |
Tổng nợ | 1,38 T | 69,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,85 Tr | -45,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,78 Tr | -1.976,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,11 Tr | -357,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 465,99 Tr | 3.595,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 402,11 Tr | 1.752,88% |
Dòng tiền tự do | -128,61 Tr | -18,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 2007
Trang web
Nhân viên
2.669