Trang chủ300870 • SHE
add
Shenzhen Honor Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
248,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
235,01 ¥ - 259,00 ¥
Phạm vi một năm
80,00 ¥ - 283,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,42 T CNY
Tỷ số P/E
75,56
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | 19,00% |
Chi phí hoạt động | 142,93 Tr | 15,75% |
Thu nhập ròng | 87,95 Tr | 25,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,94 | 5,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,51 Tr | 6,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | 7,11% |
Tổng tài sản | 5,61 T | 9,70% |
Tổng nợ | 2,93 T | -4,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,95 Tr | 25,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,22 Tr | 4,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -336,13 Tr | -210,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,60 Tr | -112,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -231,49 Tr | -133,61% |
Dòng tiền tự do | -68,23 Tr | -79,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
4.832