Trang chủ300890 • SHE
add
Shanghai XFH Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,15 ¥ - 30,10 ¥
Phạm vi một năm
22,25 ¥ - 39,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T CNY
Tỷ số P/E
284,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 443,31 Tr | 31,08% |
Chi phí hoạt động | 42,58 Tr | -18,09% |
Thu nhập ròng | 22,89 Tr | 26,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,16 | -3,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,23 Tr | 9,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 321,08 Tr | -26,82% |
Tổng tài sản | 4,93 T | 14,63% |
Tổng nợ | 2,65 T | 17,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,89 Tr | 26,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,39 Tr | -264,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -208,81 Tr | -423,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 258,97 Tr | 7.165,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,23 Tr | 71,44% |
Dòng tiền tự do | -493,36 Tr | -129,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 2009
Trang web