Trang chủ300892 • SHE
add
Pinlive Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,35 ¥ - 32,80 ¥
Phạm vi một năm
24,28 ¥ - 45,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T CNY
Tỷ số P/E
122,69
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,49 Tr | -5,95% |
Chi phí hoạt động | 34,35 Tr | 236,91% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -112,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | -112,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,69 Tr | -63,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 489,16 Tr | -2,58% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -0,69% |
Tổng nợ | 212,67 Tr | -8,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -112,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,26 Tr | 976,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,32 Tr | 1.083,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,14 Tr | 10,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,94 Tr | 431,25% |
Dòng tiền tự do | -29,21 Tr | 26,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
272