Trang chủ300895 • SHE
add
Beijing Topnew Info & Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
54,10 ¥ - 56,95 ¥
Phạm vi một năm
29,65 ¥ - 72,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,45 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,99 Tr | -2,70% |
Chi phí hoạt động | 20,20 Tr | -12,76% |
Thu nhập ròng | -22,67 Tr | 5,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,45 | 3,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,94 Tr | 6,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,16 Tr | -10,01% |
Tổng tài sản | 940,38 Tr | -9,59% |
Tổng nợ | 137,20 Tr | 29,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 803,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,67 Tr | 5,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,53 Tr | 163,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | 80,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 Tr | 302,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,19 Tr | 145,88% |
Dòng tiền tự do | -31,73 Tr | 44,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 9, 2005
Trang web
Nhân viên
332