Trang chủ300896 • SHE
add
Imeik Technology Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
119,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
114,00 ¥ - 119,20 ¥
Phạm vi một năm
114,00 ¥ - 202,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,48 T CNY
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
26,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 587,65 Tr | -9,61% |
Chi phí hoạt động | 349,33 Tr | 46,50% |
Thu nhập ròng | 197,75 Tr | -46,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,65 | -41,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | -63,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,94 Tr | -49,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 T | -18,70% |
Tổng tài sản | 8,91 T | 6,80% |
Tổng nợ | 743,43 Tr | 90,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,75 Tr | -46,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 251,66 Tr | -35,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -178,39 Tr | 64,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,95 Tr | -132,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,51 Tr | 159,30% |
Dòng tiền tự do | 376,95 Tr | 13,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 6, 2004
Trang web
Nhân viên
1.458