Trang chủ300920 • SHE
add
Zhejiang Runyang New Materl Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,03 ¥ - 40,85 ¥
Phạm vi một năm
16,47 ¥ - 64,31 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 T CNY
Số lượng trung bình
2,48 Tr
Tỷ số P/E
114,11
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,18 Tr | -16,75% |
Chi phí hoạt động | 17,21 Tr | -2,34% |
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -123,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,54 | -128,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,58 Tr | 51,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 306,88 Tr | -22,74% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 19,55% |
Tổng nợ | 410,93 Tr | 165,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -123,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,56 Tr | 101,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,42 Tr | -12,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,79 Tr | 97,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,72 Tr | 92,25% |
Dòng tiền tự do | 1,98 Tr | -85,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 10, 2012
Trang web
Nhân viên
683