Trang chủ300972 • SHE
add
Fujian Wanchen Food Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
203,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
201,48 ¥ - 214,97 ¥
Phạm vi một năm
77,50 ¥ - 240,89 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,16 T CNY
Tỷ số P/E
37,24
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,98 T | 44,15% |
Chi phí hoạt động | 771,24 Tr | -1,35% |
Thu nhập ròng | 383,41 Tr | 361,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,74 | 218,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 966,29 Tr | 288,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,19 T | 82,87% |
Tổng tài sản | 9,21 T | 42,64% |
Tổng nợ | 6,11 T | 16,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 383,41 Tr | 361,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 T | 160,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,46 Tr | 100,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -310,52 Tr | -604,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 775,67 Tr | 391,63% |
Dòng tiền tự do | 475,09 Tr | 474,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
7.904