Trang chủ300976 • SHE
add
Dongguan Tarry Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,63 ¥
Mức chênh lệch một ngày
63,80 ¥ - 66,40 ¥
Phạm vi một năm
31,99 ¥ - 74,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 T CNY
Số lượng trung bình
2,03 Tr
Tỷ số P/E
29,21
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 873,46 Tr | 29,48% |
Chi phí hoạt động | 98,23 Tr | 3,41% |
Thu nhập ròng | 98,94 Tr | 28,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,33 | -0,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,35 Tr | 28,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | -9,66% |
Tổng tài sản | 4,33 T | 7,04% |
Tổng nợ | 791,57 Tr | 17,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,94 Tr | 28,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,97 Tr | 308,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,59 Tr | 93,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,98 Tr | 85,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,25 Tr | 114,57% |
Dòng tiền tự do | -278,63 Tr | 9,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
2.770