Trang chủ301002 • SHE
add
Shenzhen Sosen Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,22 ¥ - 40,22 ¥
Phạm vi một năm
12,52 ¥ - 48,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,38 T CNY
Số lượng trung bình
5,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,64 Tr | 12,00% |
Chi phí hoạt động | 53,74 Tr | 3,34% |
Thu nhập ròng | 7,66 Tr | 643,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,13 | 565,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,18 Tr | 141,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,73 Tr | 91,59% |
Tổng tài sản | 1,47 T | -3,41% |
Tổng nợ | 662,61 Tr | -6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 807,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,66 Tr | 643,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,42 Tr | -49,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,62 Tr | 119,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,62 Tr | 13,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,47 Tr | 775,38% |
Dòng tiền tự do | -42,46 Tr | 80,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 7, 2011
Trang web
Nhân viên
1.311