Trang chủ301005 • SHE
add
Essence Fastening Systems Shanghi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
158,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
145,80 ¥ - 158,01 ¥
Phạm vi một năm
22,28 ¥ - 228,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,67 T CNY
Số lượng trung bình
8,52 Tr
Tỷ số P/E
1.442,50
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,54 Tr | 30,41% |
Chi phí hoạt động | 28,62 Tr | 5,72% |
Thu nhập ròng | 6,70 Tr | -12,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,17 | -32,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,14 Tr | -0,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,62 Tr | -27,63% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 6,60% |
Tổng nợ | 471,11 Tr | 19,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 775,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,70 Tr | -12,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,10 Tr | -86,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,19 Tr | -231,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,58 Tr | -288,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,12 Tr | -323,98% |
Dòng tiền tự do | -55,62 Tr | -74,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
1.151