Trang chủ301007 • SHE
add
Dalian Demaishi Precision Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,52 ¥ - 41,85 ¥
Phạm vi một năm
13,98 ¥ - 50,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 T CNY
Số lượng trung bình
3,72 Tr
Tỷ số P/E
121,02
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,42 Tr | -9,03% |
Chi phí hoạt động | 20,13 Tr | -15,06% |
Thu nhập ròng | 14,33 Tr | -4,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,82 | 5,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,30 Tr | 13,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,21 Tr | 53,23% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 2,32% |
Tổng nợ | 362,01 Tr | -1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 685,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,33 Tr | -4,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,13 Tr | 1,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,44 Tr | 70,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,87 Tr | 50,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,88 Tr | 66,26% |
Dòng tiền tự do | -20,51 Tr | -133,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
1.320