Trang chủ301041 • SHE
add
Shenzhen Kng Brthr Elctrncs Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,58 ¥ - 29,03 ¥
Phạm vi một năm
18,06 ¥ - 34,96 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 T CNY
Tỷ số P/E
124,09
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,71 Tr | 13,15% |
Chi phí hoạt động | 38,51 Tr | -1,86% |
Thu nhập ròng | 3,61 Tr | -31,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -39,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,21 Tr | -2,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 265,40 Tr | -6,63% |
Tổng tài sản | 878,43 Tr | -2,05% |
Tổng nợ | 211,23 Tr | -6,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 667,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,61 Tr | -31,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,84 Tr | 36,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,08 Tr | 163,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,77 Tr | -107,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,06 Tr | 243,31% |
Dòng tiền tự do | -18,48 Tr | 16,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
1.509