Trang chủ301081 • SHE
add
Yanpai Filtration Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,27 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,28 ¥ - 15,25 ¥
Phạm vi một năm
7,63 ¥ - 15,92 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,47 T CNY
Số lượng trung bình
7,69 Tr
Tỷ số P/E
341,79
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,83 Tr | 15,05% |
Chi phí hoạt động | 53,94 Tr | 49,46% |
Thu nhập ròng | -7,37 Tr | -156,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,22 | -149,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,29 Tr | -45,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,54 Tr | -43,78% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 14,30% |
Tổng nợ | 1,25 T | 20,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,37 Tr | -156,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,75 Tr | -81,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,52 Tr | 1,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,91 Tr | -83,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,02 Tr | -106,19% |
Dòng tiền tự do | -105,32 Tr | -434,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 2014
Trang web
Nhân viên
1.199