Trang chủ301099 • SHE
add
Shanghai YCT Electronics Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
51,01 ¥ - 53,80 ¥
Phạm vi một năm
28,85 ¥ - 59,02 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,65 T CNY
Số lượng trung bình
6,62 Tr
Tỷ số P/E
68,75
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 T | 79,62% |
Chi phí hoạt động | 141,03 Tr | 48,69% |
Thu nhập ròng | 41,95 Tr | -32,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 | -62,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,77 Tr | 16,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 296,45 Tr | -48,05% |
Tổng tài sản | 4,50 T | 18,87% |
Tổng nợ | 2,91 T | 23,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,95 Tr | -32,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -102,28 Tr | -177,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -336,14 Tr | -383,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 240,82 Tr | 279,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -195,36 Tr | -265,30% |
Dòng tiền tự do | -270,92 Tr | 59,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
909