Trang chủ3010 • TPE
add
Wah Lee Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
124,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
121,00 NT$ - 125,00 NT$
Phạm vi một năm
78,60 NT$ - 130,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
32,30 T TWD
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
15,12
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,34 T | -9,70% |
Chi phí hoạt động | 807,30 Tr | 0,41% |
Thu nhập ròng | 698,80 Tr | -1,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,61 | 8,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 875,56 Tr | -3,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,51 T | 4,45% |
Tổng tài sản | 51,53 T | -1,94% |
Tổng nợ | 27,26 T | -3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 698,80 Tr | -1,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,37 T | 109,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -439,26 Tr | 37,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,47 T | -198,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 132,66 Tr | 144,82% |
Dòng tiền tự do | 233,05 Tr | 135,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1968
Trang web
Nhân viên
910