Trang chủ3010 • TYO
add
Polaris Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
194,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
192,00 ¥ - 196,00 ¥
Phạm vi một năm
148,00 ¥ - 254,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,38 T JPY
Số lượng trung bình
246,00 N
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,73 T | 110,67% |
Chi phí hoạt động | 10,24 T | 124,85% |
Thu nhập ròng | 547,00 Tr | -13,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,66 | -58,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 T | 71,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,42 T | 95,06% |
Tổng tài sản | 66,52 T | 186,54% |
Tổng nợ | 37,93 T | 154,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 547,00 Tr | -13,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 9, 1912
Trang web
Nhân viên
1.109