Trang chủ301119 • SHE
add
Hangzhou Zhengqiang Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,33 ¥ - 41,59 ¥
Phạm vi một năm
34,01 ¥ - 61,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T CNY
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
36,67
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,07 Tr | 0,28% |
Chi phí hoạt động | 11,08 Tr | -34,03% |
Thu nhập ròng | 21,74 Tr | -11,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,80 | -12,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,35 Tr | 42,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 820,12 Tr | -12,08% |
Tổng tài sản | 1,39 T | 1,74% |
Tổng nợ | 344,95 Tr | 1,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,74 Tr | -11,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,10 Tr | 365,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,54 Tr | -151,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,36 Tr | -21,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -134,99 Tr | 10,27% |
Dòng tiền tự do | -20,83 Tr | -142,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
744