Trang chủ301150 • SHE
add
Hubei Zhongyi Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
44,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
44,03 ¥ - 46,14 ¥
Phạm vi một năm
12,01 ¥ - 63,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,82 T CNY
Số lượng trung bình
10,52 Tr
Tỷ số P/E
452,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 17,01% |
Chi phí hoạt động | 63,92 Tr | -17,00% |
Thu nhập ròng | 23,38 Tr | 245,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | 224,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,54 Tr | 278,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | 2,71% |
Tổng tài sản | 6,77 T | 12,85% |
Tổng nợ | 3,20 T | 30,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,38 Tr | 245,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,41 Tr | -91,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,41 Tr | -38,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,97 Tr | -122,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,96 Tr | -477,81% |
Dòng tiền tự do | -172,70 Tr | -192,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 9, 2007
Trang web
Nhân viên
1.458