Trang chủ3011 • TPE
add
Ji-Haw Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,40 NT$ - 14,10 NT$
Phạm vi một năm
11,05 NT$ - 20,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T TWD
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,97 Tr | -49,85% |
Chi phí hoạt động | 93,44 Tr | 2,81% |
Thu nhập ròng | -93,69 Tr | -26,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,11 | -151,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -79,36 Tr | -22,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,56 Tr | -31,27% |
Tổng tài sản | 2,62 T | -6,98% |
Tổng nợ | 1,26 T | 5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -93,69 Tr | -26,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,75 Tr | 38,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,98 Tr | 62,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,81 Tr | -91,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,70 Tr | -225,23% |
Dòng tiền tự do | -19,01 Tr | 31,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.395