Trang chủ301230 • SHE
add
PharmaResources Shanghai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,83 ¥ - 32,17 ¥
Phạm vi một năm
22,21 ¥ - 45,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,17 T CNY
Số lượng trung bình
1,83 Tr
Tỷ số P/E
122,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,66 Tr | 28,67% |
Chi phí hoạt động | 37,54 Tr | 10,86% |
Thu nhập ròng | 9,99 Tr | 1.462,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | 1.165,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,23 Tr | 1.880,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 302,47 Tr | -16,68% |
Tổng tài sản | 1,31 T | -3,87% |
Tổng nợ | 279,36 Tr | -10,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,99 Tr | 1.462,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,09 Tr | 0,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,42 Tr | -280,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,76 Tr | -69,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,95 Tr | -857,54% |
Dòng tiền tự do | -53,36 Tr | 60,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 2007
Trang web
Nhân viên
1.085